Kaori Dict

投下

とうか

touka

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẦU HẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.throwing down; dropping; airdrop

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.investment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An atomic bomb was dropped on Hiroshima in 1945.

  • The fighter plane released its bombs.

  • The plane dropped bombs on the city.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投下 (とうか) — throwing down; dropping; airdrop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict