Kaori Dict

等価

とうか

touka

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẲNG GIÁ

Nghĩa

  1. 1.giá trị bằng nhau; tương đương
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.equivalence; equal value; parity

  2. danh từ

    2.(logical) equivalence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等価 (とうか) — giá trị bằng nhau; tương đương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict