Kaori Dict

国民投票

こくみんとうひょう

kokumintouhyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC DÂN ĐẦU PHIẾU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.national referendum

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kilby applied Emmet's theory to his investigation of the referendum held in Greece in 1948.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国民投票 (こくみんとうひょう) — national referendum | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict