Kaori Dict

投票

とうひょう

touhyou

N3

Âm Hán-Việt: ĐẦU PHIẾU

JLPT N3 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.bỏ phiếu; biểu quyết; phiếu bầu
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.voting; ballot; poll; vote

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có đi bỏ phiếu không?

    Are you going to vote?

  • Hãy bầu cho tôi!

    Vote for me!

  • Hãy bầu cho tôi!

    Vote for me!

  • Ngày bỏ phiếu là một ngày mưa lạnh.

  • If I were twenty, I could vote.

  • The noes have it.

  • We'll decide by voting.

  • When's Election Day?

  • The poll was taken yesterday.

  • I gave my vote to Ken.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投票 (とうひょう) — bỏ phiếu; biểu quyết; phiếu bầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict