Kaori Dict

身投げ

みなげ

minage

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.throwing oneself (e.g. into the water to commit suicide)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó.

    She drowned herself in some lake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身投げ (みなげ) — throwing oneself (e.g. into the water to commit suicide) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict