身投げ
みなげ
minage
thông dụng
意味Nghĩa
- 1.nước mình; tự ngã; tự ngã vào nước
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.throwing oneself (e.g. into the water to commit suicide)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女はある湖に身投げした。
Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó.
She drowned herself in some lake.