Kaori Dict

投与

とうよ

touyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẦU DỮ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từmedicine

    1.administration (of medicine); giving medication

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The doctor thinks carefully before deciding what medicine to give.

  • It cannot reasonably be assumed that decreasing the dose would reduce the risk of side-effects.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投与 (とうよ) — administration (of medicine); giving medication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict