Kaori Dict

投影

とうえい

touei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẦU ẢNH

Nghĩa

  1. 1.chiếu bóng; phản chiếu
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.projection (of a shadow); casting (a reflection); reflection; cast shadow

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.(geometric) projection

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.reflection (of feelings, experiences, etc.)

  4. danh từdanh từ + するtha động từpsychology

    4.projection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投影 (とうえい) — chiếu bóng; phản chiếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict