Kaori Dict

冬営

とうえい

touei

Âm Hán-Việt: ĐÔNG DOANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từmilitary

    1.winter encampment; going into winter quarters

  2. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    2.preparations for winter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬営 (とうえい) — winter encampment; going into winter quarters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict