Kaori Dict

ちから

chikara

N4

Âm Hán-Việt: LỰC

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.sức mạnh; năng lực; ảnh hưởng
  1. danh từ

    1.force; strength; might; vigour; vigor; energy

  2. danh từ

    2.capability; ability; proficiency; capacity; faculty

  3. danh từ

    3.efficacy; effect

  4. danh từ

    4.effort; endeavours; endeavors; exertions

  5. danh từ

    5.power; authority; influence; good offices; agency

  6. danh từ

    6.support; help; aid; assistance

  7. danh từ

    7.stress; emphasis

  8. danh từ

    8.means; resources

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tri thức là sức mạnh.

    Knowledge is power.

  • Có công mài sắt có ngày nên kim.

    Slow but steady wins the race.

  • Nếu không chê tôi sẽ trở thành sức mạnh của bạn.

    I’m happy to help if you’d like.

  • Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.

    I was too astonished to speak.

  • You are twice as strong as I.

  • You've lost the ability to concentrate.

  • Chocolate acts to prevent LDL oxidisation.

  • It might not be worth much, but you have my support.

  • Accepting the other's norms is submitting to the other's power.

  • His knee gave way.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力 (ちから) — sức mạnh; năng lực; ảnh hưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict