Kaori Dict

頑張る

がんばる

ganbaru

N4

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.nỗ lực; cố gắng; kiên trì
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to persevere; to persist; to keep at it; to hang on; to hold out; to do one's best

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to insist that; to stick to (one's opinion)

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to remain in a place; to stick to one's post; to refuse to budge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xin hãy cố gắng.

    Please do your best.

  • Cố gắng lên nhé.

    Good luck.

  • Đương nhiên là nếu bạn cố gắng hết mình thì cái gì cũng làm được thôi!

  • Khi nhìn khuôn mặt đang ngủ say của con gái tôi, tôi nghĩ: "Ngày mai mình cũng phải cố gắng lên thôi".

    When I see the soundly sleeping face of my daughter, I think, "I will give it my all tomorrow, too."

  • Cho dù bạn có cố gắng thế nào đi chăng nữa, thì bạn cũng không thể làm xong việc đó trong một ngày được đâu.

    No matter how hard you try, you can't finish it in a day.

  • Yes, he can, if he tries hard.

  • Hang on!

  • Good luck.

  • Good luck!

  • Let's give it our all!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頑張る (がんばる) — nỗ lực; cố gắng; kiên trì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict