Kaori Dict

無理

むり

muri

N4

Âm Hán-Việt: VÔ LÝ

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.không thể; quá khắt khe; không có cơ hội
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.unreasonable; unnatural; unjustifiable

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.impossible

  3. tính từ đuôi なdanh từ

    3.forcible; forced; compulsory

    oft. adverbially as 〜に

  4. tính từ đuôi な

    4.excessive (work, etc.); immoderate

  5. danh từ + するtự động từ

    5.to work too hard; to try too hard

  6. thán từkhẩu ngữ

    6.no way; not a chance; never; dream on

  7. danh từ + の (bổ nghĩa)mathematics

    7.irrational

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khong thế nào!

    This is impossible!

  • Bạn vừa mới khỏi ốm, nên là đừng làm quá sức nhé.

    You're recovering from an illness, so don't push yourself.

  • Tôi không thế nào giải nghĩa cho bạn được.

    It's impossible for me to explain it to you.

  • Tôi không thể làm xong công việc đó trong một tiếng.

    It is impossible for me to finish the work in an hour.

  • Your demands are unreasonable.

  • I can't stand it.

  • It sounds impossible.

  • It's absolutely impossible.

  • When pigs fly!

  • I can't drink green tea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無理 (むり) — không thể; quá khắt khe; không có cơ hội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict