Kaori Dict

人形

にんぎょう

ningyou

N4

Âm Hán-Việt: NHÂN HÌNH

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.búp bê; con rối; người giả
  1. danh từ

    1.doll; puppet; marionette

  2. danh từ

    2.puppet (person under the control of another); straw man; yes-man

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con búp bê kia thật đáng sợ.

    That doll is scary.

  • Con búp bê bị hỏng đó là của tôi.

    The broken doll is mine.

  • Cô ấy có một con búp bê đẹp.

    She has a pretty doll.

  • Mary gave me an American doll.

  • This is a Japanese doll.

  • That's a doll.

  • This doll belongs to me.

  • I want that doll!

  • My sister is playing with a doll.

  • My younger sister is playing with a doll.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人形 (にんぎょう) — búp bê; con rối; người giả | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict