Kaori Dict

気分

きぶん

kibun

N4

Âm Hán-Việt: KHÍ PHÂN

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.cảm xúc
  1. danh từ

    1.feeling; mood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bây giờ tôi thấy muốn khóc.

    I feel like crying now.

  • Bây giờ tôi không có hứng thú xem TV.

    I don't feel like watching TV now.

  • "Bạn thấy sao?" anh ấy hỏi.

    "How do you feel?" he inquired.

  • Hôm nay tôi không có hứng nói tiếng Pháp.

    I don't feel like speaking French today.

  • Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.

    Stop it! You're making her feel uncomfortable!

  • Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ?

    Why don't we drive out to the country for a change of pace?

  • Tối nay tôi không có hứng ăn đồ Tàu.

    I don't feel like eating Chinese food tonight.

  • Cô ấy không muốn ăn trưa.

    She was in no humor for lunch.

  • Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.

    During the history test, she felt very sick, so she got a pass to go to the toilet.

  • I feel like a brand new person.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気分 (きぶん) — cảm xúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict