Kaori Dict

ビル

biru

N4

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.tòa nhà
  1. danh từviết tắt

    1.multi-floor building; multi-storey building

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái tòa nhà kia có bao nhiêu tầng?

    How many floors does that building have?

  • Tôi là chủ tòa nhà này.

    I'm the owner of this building.

  • Bill đã nhiều lần không giữ lời hứa.

    Bill often breaks his promises.

  • Tòa nhà Liên Hợp Quốc được xây vào năm 1952.

    The United Nations Building was built in 1952.

  • Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước.

    This building has sprinklers.

  • Mary đang xem thường lòng tốt của Bill.

    Mary takes Bill's kindness for granted.

  • Bill is on the editorial staff.

  • Bill really drinks like a fish.

  • Bill died a disappointed man.

  • Bill kept on crying for hours.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ビル — tòa nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict