Kaori Dict

サンドイッチ

sandoitchi

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.bánh mì sandwich
  1. danh từfood, cooking

    1.sandwich

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã ăn trưa với bánh sandwich đấy.

    I had a sandwich for lunch.

  • How long would a sandwich take?

  • How about a sandwich?

  • That's a big sandwich.

  • Are you making sandwiches?

  • I like sandwiches.

  • What kind of sandwich do you want?

  • I do not want any sandwiches.

  • Don't touch my sandwich!

  • I want a sandwich.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

サンドイッチ — bánh mì sandwich | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict