Kaori Dict

会議室

かいぎしつ

kaigishitsu

N4

Âm Hán-Việt: HỘI NGHỊ THẤT

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.phòng họp; phòng hội nghị
  1. danh từ

    1.conference room; council room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The meeting room is in use now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会議室 (かいぎしつ) — phòng họp; phòng hội nghị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict