Kaori Dict

恥ずかしい

はずかしい

hazukashii

N4

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.xấu hổ; nhượng nở
  1. tính từ đuôi い

    1.embarrassing; embarrassed; ashamed; humiliated; shy

  2. tính từ đuôi い

    2.disgraceful; shameful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A a, ngượng chết đi mất!

    How embarrassing!

  • Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.

    She blushed with shame.

  • Bạn có biết bạn làm tôi xấu hổ đến mức nào không hả?

  • Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy.

    I am ashamed of having been rude to her.

  • Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.

    She blushed with shame.

  • "Tôi thích được người khác khen dễ thương." - Tom nói, với một vẻ hơi ngượng ngùng.

    "I love being told I'm cute", said Tom, a little embarrassed.

  • They hung their heads in shame.

  • How embarrassing!

  • I am embarrassed.

  • I am embarrassed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恥ずかしい (はずかしい) — xấu hổ; nhượng nở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict