Kaori Dict

商品券

しょうひんけん

shouhinken

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯƠNG PHẨM KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gift certificate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For people who dislike the idea of giving money, a gift certificate is a good idea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商品券 (しょうひんけん) — gift certificate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict