Kaori Dict

景品

けいひん

keihin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢNH PHẨM

Nghĩa

  1. 1.giải thưởng, quà tặng
  1. danh từ

    1.gift; premium; freebie; giveaway; something additional; an extra

  2. danh từ

    2.prize (lottery drawing, pachinko, etc.)

  3. danh từ

    3.party favor (favour)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I got a premium for subscribing to the magazine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景品 (けいひん) — giải thưởng, quà tặng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict