Kaori Dict

粗品

そしな

soshina

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÔ PHẨM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.small present; trifling gift

  2. danh từ

    2.gift given out by companies to customers as a token of gratitude; marketing incentive

  3. danh từcổ

    3.inferior goods; low-quality article

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is just a small gift, but please accept it.

  • I went shopping at the new convenience store that opened in the neighborhood and received a free gift of bread.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗品 (そしな) — small present; trifling gift | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict