Kaori Dict

出品

しゅっぴん

shuppin

N1

Âm Hán-Việt: XUẤT PHẨM

JLPT N1 · Bài 65

Nghĩa

enexhibit, displayNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.exhibiting; showing; putting on display; putting up for sale; entering (a work into a competition); submitting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh giá của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.

  • Tom got prizes for all the pictures he sent to the exhibition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出品 (しゅっぴん) — exhibit, display | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict