Kaori Dict

品種

ひんしゅ

hinshu

N1

Âm Hán-Việt: PHẨM CHỦNG

JLPT N1 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.giống; loại; dạng
  1. danh từ

    1.type (of goods); sort

  2. danh từ

    2.(taxonomical) form

  3. danh từ

    3.breed; variety; kind; type; cultivar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why do yields increase with herbicide-resistant varieties?

  • White strawberries were born of a mutation during selective breeding.

  • Not until the end of the nineteenth century, did plant breeding become a scientific discipline.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品種 (ひんしゅ) — giống; loại; dạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict