Kaori Dict

小品

しょうひん

shouhin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỂU PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.short piece (of music, writing); small work (painting, sculpture, etc.); literary sketch; essay

  2. danh từ

    2.small article; small item

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小品 (しょうひん) — short piece (of music, writing); small work (painting, sculpture, etc.); literary sketch; essay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict