Kaori Dict

電気製品

でんきせいひん

denkiseihin

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐIỆN KHÍ CHẾ PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.electronic goods

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Electrical appliances have made housework easier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電気製品 (でんきせいひん) — electronic goods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict