Kaori Dict

食品添加物

しょくひんてんかぶつ

shokuhintenkabutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC PHẨM THIÊM GIA VẬT

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食品添加物 (しょくひんてんかぶつ) — food additive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict