Kaori Dict

乳製品

にゅうせいひん

nyuuseihin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHŨ CHẾ PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dairy products

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I hear some tribes in eastern Africa live on milk products.

  • I really hate dairy products.

  • I seldom eat dairy products.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳製品 (にゅうせいひん) — dairy products | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict