Kaori Dict

上品

じょうひん

jouhin

N2

Âm Hán-Việt: THƯỢNG PHẨM

JLPT N2 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.đẹp, tinh tế; thanh lịch; cao cấp; sang trọng
  1. tính từ đuôi な

    1.elegant; refined; polished; stylish; sophisticated

  2. danh từ

    2.high-quality goods; first-class article

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She is quite decent in conduct.

  • She is prudish.

  • She is a very refined lady.

  • She has an elegant manner.

  • I want to age gracefully.

  • You could try and be a bit more civilized.

  • This is a house that exudes an air of elegance.

  • His daughter was endowed with beauty and grace.

  • Your sister looks as noble as if she were a princess.

  • She is beautiful, and what is more, very graceful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上品 (じょうひん) — đẹp, tinh tế; thanh lịch; cao cấp; sang trọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict