Kaori Dict

薬物

やくぶつ

yakubutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯỢC VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drug; medicine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police seized a large quantity of drugs at the school.

  • Drugs are a cancer of modern society.

  • Alcohol is a drug.

  • Tom has a history of drug abuse.

  • Tom used to be a drug addict.

  • The woman suspected that her son was using drugs.

  • Tom died of a drug overdose in 2013.

  • Taoism scriptures have many Chinese medicine regimen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬物 (やくぶつ) — drug; medicine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict