Kaori Dict

麻薬

まやく

mayaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: MA DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.narcotic; drug; dope

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang mua bán ma túy.

    Tom is dealing drugs.

  • We must rid the nation of drugs.

  • Are you on drugs?

  • Are you on dope?

  • There are no drugs here.

  • He does drugs.

  • Was Tom on drugs?

  • Drug addiction is a cancer in modern society.

  • She does drugs.

  • Your daughter's on drugs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麻薬 (まやく) — narcotic; drug; dope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict