Kaori Dict

薬味

やくみ

yakumi

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯỢC VỊ

Nghĩa

  1. 1.gia vị; đồ ăn kèm
  1. danh từ

    1.condiment (e.g. grated or chopped topping such as daikon, wasabi, ginger, green onion, red pepper); spice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬味 (やくみ) — gia vị; đồ ăn kèm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict