Kaori Dict

薬学

やくがく

yakugaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯỢC HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(study of) pharmacy; pharmaceutics

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People taking pharmacy with the intent of becoming chemists should choose the six year course.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬学 (やくがく) — (study of) pharmacy; pharmaceutics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict