Kaori Dict

胃薬

いぐすり

igusuri

Âm Hán-Việt: VỊ DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stomach medicine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you send up some stomach medicine?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胃薬 (いぐすり) — stomach medicine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict