特効薬
とっこうやく
tokkouyaku
thông dụng
Âm Hán-Việt: ĐẶC HIỆU DƯỢC
意味Nghĩa
- 1.thuốc đặc hiệu; thuốc kỳ diệu; thuốc đặc trị; thuốc thần
- danh từ
1.specific medicine; wonder drug; silver bullet
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 笑顔ってね、機嫌をなおす特効薬なのよ。
A smile is the best cure for a bad mood.