Kaori Dict

くすり

kusuri

N5

Âm Hán-Việt: DƯỢC

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.thuốc; thuốc men
  1. danh từ

    1.medicine; pharmaceuticals; (legal) drugs; pill; ointment; salve

  2. danh từ

    2.efficacious chemical (gunpowder, pesticide, etc.)

  3. danh từ

    3.(pottery) glaze

  4. danh từ

    4.(illegal) drug; narcotic

    esp. クスリ

  5. danh từ

    5.small bribe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.

    One man's medicine is another man's poison.

  • Mẹ bắt tôi uống thuốc.

    My mother made me take some medicine.

  • Loại thuốc này giúp làm giảm cơn đau cơ.

    This medicine helps relieve muscle pain.

  • Bạn có biết thuốc nào chữa đau đầu tốt không?

    Do you know of any good medicine for a headache?

  • Bạn phải uống thuốc!

    You must take the medicine!

  • Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.

    Some drugs cause liver damage.

  • Cứ sáu giờ tôi phải uống thuốc một lần.

    I have to take my medicine every six hours.

  • Tom do dùng thuốc quá liều nên phải nhập viện để điều trị.

    Tom is in the hospital, recovering from a drug overdose.

  • "Đây là thuốc của ai thế?" "Đây là thuốc của Fahima."

  • Uống thuốc xong bệnh tình anh ta ngược lại còn xấu đi nhiều.

    He got all the worse because he took the medicine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬 (くすり) — thuốc; thuốc men | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict