Kaori Dict

夜学

やがく

yagaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: DẠ HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.night school; evening school; evening class

  2. danh từ

    2.night study

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜学 (やがく) — night school; evening school; evening class | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict