Kaori Dict

昨夜

ゆうべ

yuube

N5

Âm Hán-Việt: TẠC DẠ

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.tối qua; đêm qua
  1. danh từphó từ

    1.last night; yesterday evening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Buổi tối rất vui.

    We had a very good time last night.

  • Giá mà tối nay cô ấy đến.

    I wish she had come last night.

  • Did you have a good sleep last night?

  • It frosted last night.

  • I had a good sleep last night.

  • Did you call me last night?

  • I had a dreadful dream last night.

  • I slept so well last night.

  • He died from the cold last night.

  • A strange thing happened last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昨夜 (ゆうべ) — tối qua; đêm qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict