Kaori Dict

今夜

こんや

kon'ya

N4

Âm Hán-Việt: KIM DẠ

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.đêm nay; tối nay
  1. danh từphó từ

    1.this evening; tonight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ ăn ngoài tối nay.

    I'm eating out this evening.

  • Tối nay mình đi ăn ngoài đi.

    Let's eat out tonight.

  • Tối nay anh ấy có đến không?

    Will he come this evening?

  • Tối nay lạnh kinh khủng khiếp!

    It's awfully cold this evening.

  • Tối nay, tôi sẽ đi ra ngoài chơi với Lisa.

    I'm going out with Lisa tonight.

  • Anh ấy nói với tôi là tối nay chúng ta ăn ngoài đi.

    He said to me, 'Let's eat out tonight.'

  • Bạn không cần nấu cơm tối nay đâu.

    You don't need to make dinner tonight.

  • Tối nay tôi không có hứng ăn đồ Tàu.

    I don't feel like eating Chinese food tonight.

  • Tôi không có ý định tham dự tiệc tất niên tối nay.

    I am not going to join the year-end party tonight.

  • Tôi mệt lắm rồi, nên tối nay tôi không có động lực học đâu.

    I'm so tired that I don't feel like studying tonight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今夜 (こんや) — đêm nay; tối nay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict