Kaori Dict

電子

でんし

denshi

N3

Âm Hán-Việt: ĐIỆN TỬ

JLPT N3 · Bài 76

Nghĩa

enelectron; electronicNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từphysics

    1.electron

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.electronic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có thể thấy một vài phát kiến mới trong kỹ thuật điện.

    There have been several new developments in electronics.

  • Do you have an electronic typewriter?

  • Can you use a microwave?

  • I don't have a microwave oven.

  • An electron is an elementary particle.

  • I don't understand electronics shoptalk.

  • Electronic commerce began to spread rapidly.

  • Please put this in the microwave oven.

  • Let's keep in touch by e-mail.

  • I shouldn't have sent that email.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電子 (でんし) — electron; electronic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict