Kaori Dict

とう

tou

N3

Âm Hán-Việt: THÁP

JLPT N3 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.chùa
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.tower; steeple; spire

  2. danh từviết tắt

    2.stupa; pagoda; dagoba

    original meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.

    There's a large clock near the top of the tower.

  • I see the tower from my house.

  • That is a pagoda.

  • We saw the tower in the distance.

  • The tower fell into ruin.

  • Lightning struck the tower.

  • We can see the tower above the trees.

  • The tower is going to collapse.

  • The palace has a tall tower.

  • The clock on that tower is accurate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塔 (とう) — chùa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict