Kaori Dict

とう

tou

N2

Âm Hán-Việt: ĐẦU

JLPT N2 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.số lượng động vật
  1. lượng từ

    1.counter for large animals (e.g. head of cattle); counter for insects in a collection; counter for helmets, masks, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đang nuôi mười con bò.

    He has ten cows.

  • The deer was running by itself.

  • We have ten cattle.

  • There were six sheep in the field.

  • An elephant was hunted there.

  • There are three cows in the cowshed.

  • There are three cows in the cowshed.

  • How many cows do you have?

  • He exchanged his cow for two horses.

  • There are about 500 cattle on the ranch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭 (とう) — số lượng động vật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict