Kaori Dict

とう

tou

N3

Âm Hán-Việt: ĐỐNG

JLPT N3 · Bài 100

Nghĩa

  1. 1.đỉnh mái; tòa nhà; số đếm tòa nhà
  1. danh từ

    1.large building; building with a long roof

  2. hậu tốlượng từ

    2.counter for buildings, apartments, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The museum's eastern gallery was closed for cleaning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棟 (とう) — đỉnh mái; tòa nhà; số đếm tòa nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict