Kaori Dict

国鉄

こくてつ

kokutetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC THIẾT

Nghĩa

  1. 1.đường sắt quốc gia; quốc lộ sắt
  1. danh từviết tắt

    1.national railway

  2. danh từviết tắtlịch sử

    2.Japan National Railways (1949-1987)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国鉄 (こくてつ) — đường sắt quốc gia; quốc lộ sắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict