Kaori Dict

引き金

ひきがね

hikigane

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trigger (of a gun, etc.)

  2. danh từ

    2.trigger (for something); immediate cause

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man put the gun against his forehead and squeezed the trigger.

  • The jury's guilty verdict gave rise to widespread debate.

  • I pulled the trigger again and again.

  • Tom didn't have the courage to pull the trigger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き金 (ひきがね) — trigger (of a gun, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict