Kaori Dict

金槌

かなづち

kanazuchi

N1

Âm Hán-Việt: KIM CHUỲ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.kim chùy
  1. danh từ

    1.hammer

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.hopeless swimmer; person who can't swim; someone who sinks like a stone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jane swims like a brick.

  • She shattered the mirror with a hammer.

  • I can't swim at all.

  • Bob can no more swim than a hammer can.

  • I'm a terrible swimmer.

  • She hit him with a hammer.

  • I can no more swim than a hammer can.

  • Could I borrow a hammer?

  • She hit me on the head with a hammer.

  • He cannot swim any more than a hammer can.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金槌 (かなづち) — kim chùy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict