Kaori Dict

Điệt

transfer · alternation

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1907 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
die2
Tiếng Hàn

transfer · alternation

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうてつkoutetsuCÀNG ĐIỆT

luân chuyển; thay thế; đổi mới

thông dụng
まんねんろうmannenrouMÊ ĐIỆT HƯƠNG

enrosemary

ちゅうそうchuusouTRỪU TỐNG

enin and out movement (esp. during intercourse); pistoning

てつりつtetsuritsuĐIỆT LẬP

enalternate succession (e.g. to throne)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迭 (Điệt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict