Kaori Dict

交通

こうつう

koutsuu

N4

Âm Hán-Việt: GIAO THÔNG

JLPT N4 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.giao thông
  1. danh từdanh từ + する

    1.traffic; transportation

  2. danh từdanh từ + する

    2.communication; exchange (of ideas, etc.)

  3. danh từdanh từ + する

    3.intercourse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giao thông bị gián đoạn do tuyết lớn.

    The traffic was interrupted by the heavy snow.

  • Giao thông bị gián đoạn do sạt lở đất.

    Traffic was blocked by a landslide.

  • Anh trai tôi bị thương trong một vụ tai nạn.

    My brother was injured in the car accident.

  • Nếu nói về tai nạn giao thông thì năm ngoái tôi có thấy một vụ.

    Speaking of traffic accidents, I saw one last year.

  • Tôi đi làm bằng ô tô, và để tránh bị tắc đường thì tôi luôn cố gắng ra khỏi nhà sớm nhất có thể.

    I go to the office by car, and I try to leave home as early as I can so that I can avoid the traffic jams.

  • The accident stopped the traffic.

  • Traffic was light.

  • Traffic is busy here.

  • The traffic is heavy here.

  • Traffic accidents happen daily.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交通 (こうつう) — giao thông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict