Kaori Dict

絶交

ぜっこう

zekkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUYỆT GIAO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.breaking off a relationship; permanent breach of friendship; rupture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He broke with all his relatives.

  • We're cutting it off.

  • She has broken with him.

  • If you do that, our friendship will be over.

  • If you break your promise, we're through, you hear?

  • If you say anything about this to anyone, we're through.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絶交 (ぜっこう) — breaking off a relationship; permanent breach of friendship; rupture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict