Kaori Dict

混ざる

まざる

mazaru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.trộn, hòa trộn
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be mixed; to be blended with; to associate with; to mingle with; to join

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We're a mixed group and I never knew who was a Serb, a Croat or a Muslim.

  • Oil and water don't blend.

  • This substance will mix with water.

  • Water and oil don't mix.

  • Oil and water don't mix.

  • He had a look that mingled fright with surprise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混ざる (まざる) — trộn, hòa trộn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict