Kaori Dict

外交官

がいこうかん

gaikoukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI GIAO QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.diplomat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The conference drew 150 diplomats.

  • I have three brothers; one is pilot, another a diplomat and the other a carpenter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外交官 (がいこうかん) — diplomat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict