Kaori Dict

社交

しゃこう

shakou

N1

Âm Hán-Việt: XÃ GIAO

JLPT N1 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.giao tiếp xã hội; đời sống xã hội
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.social life; social intercourse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giờ tôi đã hiểu rằng mẹ tôi chỉ cố tỏ ra lịch sự ở những nơi đông người.

    Now I understand that my mother was only trying to be polite in public.

  • June is a social season in London.

  • He is unsociable.

  • He has a sociable disposition.

  • He is very sociable.

  • Tom is very sociable.

  • Tom is a social butterfly.

  • Tom is a very outgoing person.

  • Mary is a social butterfly.

  • Starlings are social animals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社交 (しゃこう) — giao tiếp xã hội; đời sống xã hội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict